air-exhauster
/'eərig,zɔ:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Cái quạt đầy gió, máy hút khí: Một thiết bị cơ khí hoặc máy móc dùng để hút không khí, khói hoặc hơi ra khỏi một không gian kín hoặc một hệ thống, tạo ra luồng gió hoặc sự thông thoáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory installed a new air-exhauster to improve ventilation in the workshop. (Nhà máy lắp đặt một cái quạt đầy gió mới để cải thiện thông gió trong phân xưởng.)
- The air-exhauster is essential for removing fumes from the laboratory. (Máy hút khí rất cần thiết để loại bỏ khói từ phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Industrial air-exhauster": quạt hút công nghiệp.
- An industrial air-exhauster is required for this large warehouse. (Một quạt hút công nghiệp là cần thiết cho nhà kho lớn này.)
"Roof-mounted air-exhauster": quạt hút gắn mái.
- The roof-mounted air-exhauster efficiently removes hot air from the attic. (Quạt hút gắn mái loại bỏ hiệu quả không khí nóng từ gác mái.)
Biến thể và từ gần giống
Exhaust fan (n): quạt hút.
- The bathroom has a powerful exhaust fan. (Phòng tắm có một chiếc quạt hút mạnh.)
Ventilator (n): máy thông gió.
- The ventilator helps circulate fresh air in the room. (Máy thông gió giúp lưu thông không khí trong lành trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Extractor fan: quạt hút.
- Air extractor: máy hút khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ kỹ thuật này.)
danh từ
- (kỹ thuật) cái quạt đầy gió