air-filled

Học thuật
Thân thiện
air-filled

A child bounces an air-filled beach ball at the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tràn đầy không khí, chứa đầy không khí: Mô tả một vật thể hoặc không gian bên trong chứa đầy không khí, thay vì chất rắn, chất lỏng hoặc chân không.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The children played with an air-filled balloon. (Bọn trẻ chơi với một quả bóng bay chứa đầy không khí.)
    • The packaging material is made of air-filled plastic cushions. (Vật liệu đóng gói được làm từ các tấm đệm nhựa tràn đầy không khí.)
    • The air-filled cavity in the wall provides good insulation. (Khoang chứa đầy không khí trong bức tường cung cấp khả năng cách nhiệt tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air-filled" thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc mô tả để nhấn mạnh cấu trúc hoặc tính chất của một vật thể dựa trên việc chứa không khí bên trong.
    • The buoyancy of the boat is aided by its air-filled compartments. (Độ nổi của con thuyền được hỗ trợ bởi các khoang chứa đầy không khí của .)
Biến thể từ gần giống
  • Inflated (adj): Được bơm phồng lên (thường bằng không khí hoặc khí). Từ này nhấn mạnh vào hành động bơm hơn trạng thái.
    • an inflated tire (một chiếc lốp xe được bơm căng)
  • Pneumatic (adj): (Thuộc về) hoặc vận hành bằng không khí hoặc khí nén. Từ này thường dùng cho máy móc, công cụ.
    • a pneumatic drill (một máy khoan khí nén)
Từ đồng nghĩa
  • Aerated: Được làm cho bọt khí hoặc chứa không khí (thường dùng cho chất lỏng).
  • Gas-filled: Chứa đầy khí (nghĩa rộng hơn, có thể không khí hoặc các loại khí khác).
Từ trái nghĩa
  • Solid: Đặc, rắn.
  • Vacuum-sealed: Được hút chân không.
  • Liquid-filled: Chứa đầy chất lỏng.
air-filled

A child bounces an air-filled beach ball at the park.

Adjective
  1. tràn đầy không khí

Từ tương tự