full
/ful/
Định nghĩa
Tính từ:
- Đầy, đầy đủ, tràn ngập: Chứa tất cả những gì có thể chứa hoặc cần thiết; không còn chỗ trống.
- No nê: (Về người hoặc dạ dày) Đã ăn uống đủ, không còn muốn ăn thêm.
- Hoàn toàn, trọn vẹn, đầy đủ: Ở mức độ cao nhất, không thiếu sót.
- Đậm, thẫm, tròn trịa: (Về màu sắc, âm thanh, hình dáng) Có cường độ mạnh, đầy đặn.
- Chật, hết chỗ: (Về một không gian) Không còn chỗ trống để chứa thêm người hoặc vật.
Phó từ:
- Hoàn toàn, rất, thẳng: Một cách trực tiếp, hoàn toàn hoặc ở mức độ cao.
- Quá: (Cổ, phương ngữ) Ở mức độ vượt quá.
Danh từ:
- Toàn bộ, sự đầy đủ: Trạng thái hoặc mức độ đầy đủ, trọn vẹn.
- Thời điểm tròn đầy: (Thường viết hoa: the Full) Thời điểm Mặt Trăng tròn nhất.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The glass is full of water. (Cốc đầy nước.)
- I can't eat more; I'm full. (Tôi không ăn thêm được nữa; tôi no rồi.)
- Please write your full name here. (Vui lòng viết tên đầy đủ của bạn ở đây.)
- She has a full voice. (Cô ấy có giọng hát tròn và đầy.)
- The bus was full, so we waited for the next one. (Xe buýt chật/hết chỗ rồi, nên chúng tôi đợi chuyến sau.)
Phó từ:
- The ball hit him full in the face. (Quả bóng đập thẳng vào mặt anh ta.)
- I full well understand the problem. (Tôi hiểu vấn đề rất rõ.)
Danh từ:
- Please pay the amount in full. (Vui lòng thanh toán số tiền đầy đủ/toàn bộ.)
- The moon will be at the Full tonight. (Đêm nay sẽ là đêm trăng tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be full of oneself": tự phụ, tự mãn.
- Ever since he won the award, he's been full of himself. (Kể từ khi đoạt giải, anh ta trở nên rất tự phụ.)
"in full swing": đang diễn ra sôi nổi nhất, ở cao trào.
- By midnight, the party was in full swing. (Đến nửa đêm, bữa tiệc đang diễn ra rất sôi nổi.)
"to the full": đến mức tối đa, thoả thích.
- We intend to enjoy our holiday to the full. (Chúng tôi dự định tận hưởng kỳ nghỉ một cách trọn vẹn.)
Biến thể và từ liên quan
Fully (phó từ): một cách đầy đủ, hoàn toàn.
- I fully agree with you. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
Fullness (danh từ): sự đầy đủ, sự tròn trịa.
- The fullness of her voice was remarkable. (Âm sắc đầy đặn trong giọng cô ấy thật đáng chú ý.)
Full-length (tính từ): (đây là từ ghép, liệt kê riêng) có độ dài tiêu chuẩn, không cắt ngắn.
- a full-length movie (một bộ phim dài)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (đầy): filled, packed, loaded, brimming.
- Tính từ (hoàn toàn): complete, entire, total, whole.
- Tính từ (no): satiated, replete.
Từ trái nghĩa
- Tính từ (đầy): empty, vacant, hollow.
- Tính từ (hoàn toàn): partial, incomplete.
- Tính từ (no): hungry, empty.
Thành ngữ liên quan
"Full circle": trở lại điểm xuất phát, một vòng tròn khép kín.
- After years abroad, his career has come full circle and he's back teaching at his old school. (Sau nhiều năm ở nước ngoài, sự nghiệp của anh ấy đã trở về điểm ban đầu và anh ấy lại dạy ở ngôi trường cũ.)
"Full of beans": tràn đầy năng lượng, hiếu động.
- The children were full of beans after the nap. (Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sau giấc ngủ trưa.)
"Full steam ahead": tiến lên hết tốc lực, không do dự.
- The project was approved, so it's full steam ahead! (Dự án đã được phê duyệt, vậy thì tiến lên hết tốc độ thôi!)
tính từ
-
đầy, đầy đủ, nhiều, tràn trề, tràn ngập, chan chứa
-
to be full to the brim (to overflowing)đầy tràn, đầy ắp
-
my heart is too full for wordslòng tôi tràn ngập xúc động không nói được nên lời
-
to be full of hopeschứa chan hy vọng
-
to give full detailscho đầy đủ chi tiết
-
to be full on some pointtrình bày đầy đủ chi tiết về một điểm nào
-
a full orchestradàn nhạc đầy đủ nhạc khí
-
to be full of years and honours(kinh thánh) tuổi tác đã cao, danh vọng cũng nhiều
-
-
chật, đông, chật ních, hết chỗ ngồi (rạp hát, xe buýt...)
-
to be full upchật rồi, hết chỗ ngồi
-
-
no, no nê
-
a full stomachbụng no
-
-
hết sức, ở mức độ cao nhất
-
to drive a car at full speedcho xe chạy hết tốc lực
-
-
tròn, đầy đặn, nở nang (đàn bà)
-
giữa, hoàn toàn, trọn vẹn, đầy đủ
-
in full summergiữa mùa hạ
-
in full daylightgiữa ban ngày, lúc thanh thiên bạch nhật
-
a full dozenmột tá tròn đủ một tá
-
to give full liberty to actcho hoàn toàn tự do hành động
-
to wait for two full hoursđợi trọn hai giờ, đợi suốt hai giờ
-
-
lùng nhùng, phồng, xếp nhiều nếp (quần áo...)
-
thịnh soạn
-
a full mealbữa cơm thịnh soạn
-
-
chính thức; thuần (giống...); ruột (anh em...)
-
full membershiptư cách hội viên chính thức
-
a full brotheranh (em) ruột
-
a full sisterchị (em) ruột
-
of the full bloodthuần giống
-
-
đậm, thẫm (màu sắc); chói (ánh sáng); sang sảng (tiếng)
Idioms
-
to be full of oneself
tự phụ, tự mãn
-
to fall at full length
ngã sóng soài
- in full swing
-
in full blast
lúc sôi nổi nhất, lúc hăng say nhất; lúc náo nhiệt nhất
phó từ
-
(thơ ca) rất
-
full many a timerất nhiều lần
-
to know something full wellbiết rất rõ điều gì
-
-
hoàn toàn
-
đúng, trúng
-
the ball hit him full on the nosequả bóng trúng ngay vào mũi nó
-
-
quá
-
this chair is full highcái ghế này cao quá
-
danh từ
-
toàn bộ
-
in fullđầy đủ, toàn bộ, không cắt bớt
-
to write one's name in fullviết đầy đủ họ tên của mình
-
to the fullđến mức cao nhất
-
to enjoy oneself to the fullvui chơi thoả thích
-
-
điểm cao nhất
ngoại động từ
-
chuội và hồ (vải)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ tương tự
Từ chứa "full"