air-frame
/'eəfreim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khung máy bay: Cấu trúc chính của một máy bay, không bao gồm động cơ, thiết bị điện tử, nội thất hoặc các hệ thống khác. Nó là bộ khung chịu lực, thường được làm từ kim loại hoặc vật liệu composite, tạo nên hình dạng và sự vững chắc cho máy bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineers inspected the airframe for any signs of metal fatigue. (Các kỹ sư đã kiểm tra khung máy bay để tìm bất kỳ dấu hiệu mỏi kim loại nào.)
- Damage to the airframe can compromise the safety of the entire aircraft. (Hư hỏng đối với khung máy bay có thể làm ảnh hưởng đến sự an toàn của toàn bộ máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Airframe integrity": Tính toàn vẹn của khung máy bay, chỉ tình trạng kết cấu khung còn nguyên vẹn và đủ khả năng chịu lực.
- Regular maintenance is crucial for maintaining airframe integrity. (Bảo dưỡng thường xuyên là rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của khung máy bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Airframe maintenance (n): Việc bảo dưỡng khung máy bay.
- Airframe mechanic (n): Thợ máy chuyên về khung máy bay.
Từ đồng nghĩa
- Aircraft structure: Kết cấu máy bay.
- Fuselage and wings structure: Kết cấu thân và cánh máy bay (đây là một phần chính của khung máy bay).
danh từ
- (hàng không) khung máy bay