air-gauge

/'eəgeidʤ/
Học thuật
Thân thiện
air-gauge

The pilot checks the air-gauge before takeoff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo áp suất khí: Một thiết bị dùng để đo lường áp suất của không khí hoặc khí nén trong một hệ thống kín, như trong lốp xe hoặc đường ống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic used an air-gauge to check the tire pressure. (Người thợ sửa chữa đã dùng cái đo khí áp để kiểm tra áp suất lốp xe.)
    • A reliable air-gauge is essential for maintaining proper inflation. (Một dụng cụ đo áp suất khí đáng tin cậy rất cần thiết để duy trì mức bơm phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital air-gauge": Đồng hồ đo khí áp kỹ thuật số, cung cấp kết quả đọc số chính xác.
    • The digital air-gauge displayed the exact pressure in PSI. (Đồng hồ đo khí áp kỹ thuật số hiển thị chính xác áp suất theo đơn vị PSI.)
Biến thể từ gần giống
  • Tire pressure gauge / Pressure gauge (n): Đồng hồ đo áp suất lốp / Đồng hồ đo áp suất. Đây những tên gọi phổ biến hơn cho cùng một loại dụng cụ.
    • He always keeps a tire pressure gauge in his car's glove compartment. (Anh ấy luôn để một đồng hồ đo áp suất lốp trong ngăn chứa găng tay của xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Pressure meter: Đồng hồ đo áp suất.
  • Manometer: Áp kế (thường dùng trong các ứng dụng công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm).
air-gauge

The pilot checks the air-gauge before takeoff.

danh từ
  1. cái đo khí áp