air-hammer

/'eə,mæmə/
Học thuật
Thân thiện
air-hammer

A worker uses an air-hammer to break up a concrete slab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Búa hơi: Một loại công cụ cầm tay chạy bằng khí nén, sử dụng lực của không khí được nén để tạo ra những đập mạnh nhanh. thường được dùng trong các công việc như phá vỡ tông, đục, tán đinh hoặc rèn kim loại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The construction worker used an air-hammer to break up the old pavement. (Người công nhân xây dựng sử dụng một búa hơi để phá vỡ mặt đường .)
    • For detailed metal engraving, a small air-hammer with a fine chisel is often used. (Để khắc kim loại tỉ mỉ, người ta thường dùng một búa hơi nhỏ với mũi đục mảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng, khí chế tác. mô tả cụ thể một loại công cụ, không thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ hay thành ngữ.
Biến thể từ gần giống
  • Pneumatic hammer (n): Búa khí nén. Đây một thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa với "air-hammer".
  • Jackhammer (n): Búa khoan, máy đục tông. Đây một loại búa hơi lớn, mạnh, thường dùng để phá tông trên diện rộng.
  • Chipping hammer (n): Búa đục. Một loại búa hơi nhỏ hơn, dùng để làm sạch mối hàn hoặc đục gỉ sắt.
Từ đồng nghĩa
  • Pneumatic hammer: búa khí nén.
  • Air chisel: đục hơi (thường dùng với đầu đục thay vì đầu búa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
air-hammer

A worker uses an air-hammer to break up a concrete slab.

danh từ
  1. búa hơi