air-hostess
/'eə,houstis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếp viên hàng không nữ: Một phụ nữ làm việc trên máy bay, có nhiệm vụ chăm sóc, hướng dẫn và đảm bảo an toàn cho hành khách trong suốt chuyến bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The air-hostess demonstrated how to use the life jacket. (Cô tiếp viên hàng không đã hướng dẫn cách sử dụng áo phao cứu sinh.)
- She asked the friendly air-hostess for a glass of water. (Cô ấy đã xin một ly nước từ cô tiếp viên hàng không thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "air-hostess" thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc không chính thức. Trong ngành hàng không hiện đại và các văn bản chính thức, từ "flight attendant" (tiếp viên hàng không) được ưa chuộng hơn vì tính trung lập về giới tính.
Biến thể và từ gần giống
- Flight attendant (n): Tiếp viên hàng không (từ trung lập, dùng cho cả nam và nữ).
- The flight attendants are preparing for landing. (Các tiếp viên hàng không đang chuẩn bị cho việc hạ cánh.)
- Stewardess (n): Nữ tiếp viên (cách gọi cũ, tương tự "air-hostess").
- Cabin crew (n): Tổ tiếp viên, phi hành đoàn khoang hành khách (chỉ chung nhóm người phục vụ trên máy bay).
Từ đồng nghĩa
- Stewardess: Nữ tiếp viên (trên máy bay hoặc tàu thủy).
- Flight attendant: Tiếp viên hàng không.
Lưu ý sử dụng
- Từ "air-hostess" tập trung vào giới tính nữ. Khi không xác định rõ giới tính hoặc muốn dùng từ ngữ hiện đại, trung lập, nên sử dụng "flight attendant".
danh từ
- cô phục vụ trên máy bay