air-jacket

/'eə,dʤækit/
Học thuật
Thân thiện
air-jacket

A person wears an air-jacket while swimming in a pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo hơi (để cứu đuối): Một loại áo hoặc thiết bị an toàn có thể bơm phồng bằng không khí, được thiết kế để giúp người mặc nổi trên mặt nước trong trường hợp khẩn cấp, thường dùng trong các hoạt động dưới nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All passengers on the boat are required to wear an air-jacket during the tour. (Tất cả hành khách trên thuyền đều được yêu cầu mặc áo hơi trong suốt chuyến tham quan.)
    • The diver activated his air-jacket when he got into trouble underwater. (Thợ lặn đã kích hoạt áo hơi của mình khi gặp rắc rối dưới nước.)
    • This type of air-jacket inflates automatically upon contact with water. (Loại áo hơi này tự động bơm phồng khi tiếp xúc với nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Automatic inflation air-jacket": Áo hơi tự động bơm phồng.
    • For safety, choose an automatic inflation air-jacket. (Để an toàn, hãy chọn một chiếc áo hơi tự động bơm phồng.)
  • "Manual air-jacket": Áo hơi bơm phồng bằng tay.
    • He pulled the cord to inflate the manual air-jacket. (Anh ấy kéo sợi dây để bơm phồng chiếc áo hơi bằng tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Life jacket / Life vest (n): Áo phao. (Đây từ phổ biến tổng quát hơn, thường chỉ các loại áo phao nói chung, có thể không phải loại bơm hơi.)
  • Inflatable vest (n): Áo bơm hơi. (Nhấn mạnh vào đặc tính có thể bơm phồng.)
  • Personal Flotation Device (PFD) (n): Thiết bị nổi cá nhân. (Thuật ngữ kỹ thuật chung cho các thiết bị hỗ trợ nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Buoyancy aid: Thiết bị hỗ trợ nổi.
  • Flotation jacket: Áo nổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "air-jacket")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "air-jacket")

air-jacket

A person wears an air-jacket while swimming in a pool.

danh từ
  1. áo hơi (để cứu đuối)