air-lift

/'eəlift/
Học thuật
Thân thiện
air-lift

A helicopter performs an air-lift to deliver supplies to a remote village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cầu hàng không: Một hoạt động vận chuyển khẩn cấp hàng hóa hoặc con người bằng máy bay, đặc biệt đến hoặc từ một khu vực bị cô lập hoặc gặp khủng hoảng.
    • Lượng hàng hóa/con người được vận chuyển: Chỉ những thứ cụ thể được di chuyển bằng phương thức này.
  2. Động từ:

    • Vận chuyển bằng cầu hàng không: Hành động di chuyển (người hoặc hàng hóa) bằng máy bay trong một tình huống khẩn cấp hoặc khi các phương tiện vận chuyển thông thường không thể hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The government organized an air-lift to deliver food to the flood victims. (Chính phủ đã tổ chức một cầu hàng không để chuyển lương thực đến cho nạn nhân lụt.)
    • The successful air-lift evacuated hundreds of civilians from the war zone. (Chiến dịch cầu hàng không thành công đã di tản hàng trăm thường dân khỏi vùng chiến sự.)
  • Động từ:

    • They had to air-lift the injured climbers from the mountain. (Họ phải vận chuyển bằng cầu hàng không những người leo núi bị thương xuống từ ngọn núi.)
    • Medical supplies were air-lifted into the remote village. (Vật y tế đã được vận chuyển bằng cầu hàng không vào ngôi làng hẻo lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mount an air-lift": triển khai/tổ chức một chiến dịch cầu hàng không.

    • The UN is mounting a massive air-lift to provide aid. (Liên Hợp Quốc đang triển khai một chiến dịch cầu hàng không quy mô lớn để cung cấp viện trợ.)
  • Trong bối cảnh quân sự, "air-lift" thường mô tả các chiến dịch tiếp tế hoặc di tản chiến lược.

Biến thể từ gần giống
  • Airlift (danh từ/động từ): Cách viết thông dụng khác (không dấu gạch ngang) của "air-lift".
    • The airlift capacity of the military is impressive. (Khả năng vận tải hàng không của quân đội rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Airbridge (danh từ): Cầu hàng không (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử).
  • Emergency air transport (cụm danh từ): Vận chuyển hàng không khẩn cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào riêng cho "air-lift")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "air-lift")

air-lift

A helicopter performs an air-lift to deliver supplies to a remote village.

danh từ, (quân sự)
  1. cầu hàng không (để ứng cứu)
  2. những thứ vận chuyển bằng cầu hàng không