air-liner

/'eə,lainə/
Học thuật
Thân thiện
air-liner

An air-liner flies high above the clouds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bay chở hành khách lớn: Một loại máy bay được thiết kế sử dụng chủ yếu để vận chuyển hành khách trên các chuyến bay thương mại theo lịch trình, thường kích thước lớn tầm bay xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new air-liner can carry over 300 passengers. (Chiếc máy bay chở khách mới có thể chở hơn 300 hành khách.)
    • Several major airlines have ordered this modern air-liner. (Một số hãng hàng không lớn đã đặt mua loại máy bay chở khách hiện đại này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng không dân dụng, ngành công nghiệp báo chí để chỉ các loại máy bay cụ thể phục vụ mục đích kinh doanh vận chuyển hành khách số lượng lớn.
Biến thể từ gần giống
  • Airliner (n): Cách viết phổ biến hơn (không dấu gạch ngang) của "air-liner", cùng nghĩa.
  • Aircraft (n): Máy bay (nghĩa chung, bao gồm cả máy bay chở khách, chở hàng, quân sự).
  • Jetliner (n): Máy bay chở khách phản lực.
  • Passenger plane (n): Máy bay chở khách (cụm từ thông thường, nghĩa tương đương).
Từ đồng nghĩa
  • Passenger aircraft: Máy bay chở hành khách.
  • Commercial aircraft: Máy bay thương mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "air-liner".

air-liner

An air-liner flies high above the clouds.

danh từ
  1. máy bay chở hành khách lớn