air-lock

/'eəlɔk/
Học thuật
Thân thiện
air-lock

The engineer passes through the air-lock to enter the clean room.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Nút không khí: Một buồng kín hai hoặc nhiều cửa, được sử dụng để đi vào hoặc ra khỏi một khu vực áp suất khác nhau (thường cao hơn hoặc thấp hơn áp suất khí quyển bên ngoài) không làm thay đổi áp suất của khu vực đó. Không khí trong buồng được điều chỉnh từ từ để cân bằng áp suất, cho phép người hoặc vật đi qua an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The astronauts passed through the air-lock before entering the vacuum of space. (Các phi hành gia đi qua nút không khí trước khi bước vào khoảng chân không của không gian.)
    • The submarine's air-lock allows divers to exit while the vessel remains submerged. (Nút không khí của tàu ngầm cho phép thợ lặn ra ngoài trong khi con tàu vẫndưới nước.)
    • The cleanroom has an air-lock to prevent contaminants from entering. (Phòng sạch một nút không khí để ngăn chất gây ô nhiễm xâm nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the air-lock": đangtrong buồng nút không khí, thường trong quá trình chờ đợi để cân bằng áp suất.
    • The divers are in the air-lock, waiting for the pressure to equalize. (Các thợ lặn đangtrong nút không khí, chờ đợi áp suất được cân bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Airlock (viết liền): Cách viết thay thế phổ biến của "air-lock".
  • Decompression chamber: Buồng giảm áp, một loại buồng đặc biệt dùng để điều chỉnh áp suất từ từ cho thợ lặn, chức năng tương tự một nút không khí.
  • Pressure door: Cửa chịu áp, một bộ phận thường thấy trong cấu tạo của nút không khí.
Từ đồng nghĩa
  • Lock chamber: Buồng khóa (áp suất).
  • Vestibule (trong ngữ cảnh kỹ thuật đặc biệt): Tiền sảnh, đôi khi được dùng để chỉ không gian đệm chức năng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "air-lock")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "air-lock")

air-lock

The engineer passes through the air-lock to enter the clean room.

danh từ
  1. (kỹ thuật) nút không khí

Từ gần giống