air-marshal
/'eə,mɑ:fəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Quân sự):
- Trung tướng không quân: Một cấp bậc sĩ quan cao cấp trong lực lượng không quân của một số quốc gia, đặc biệt là trong Không quân Hoàng gia Anh (RAF) và các lực lượng không quân thuộc Khối Thịnh vượng chung. Cấp bậc này thường cao hơn Phó Nguyên soái Không quân (Air Vice-Marshal) và thấp hơn Nguyên soái Không quân (Air Chief Marshal).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was promoted to the rank of air marshal after decades of distinguished service. (Ông ấy được thăng cấp lên hàm trung tướng không quân sau nhiều thập kỷ phục vụ xuất sắc.)
- The air marshal is responsible for strategic planning of air operations. (Vị trung tướng không quân chịu trách nhiệm lập kế hoạch chiến lược cho các hoạt động không quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Air Marshal" (viết hoa): Khi được viết hoa, cụm từ này thường dùng để chỉ một chức vụ hoặc danh hiệu cụ thể của một cá nhân.
- Air Marshal Sir John Smith will inspect the base tomorrow. (Trung tướng Không quân Ngài John Smith sẽ thanh tra căn cứ vào ngày mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Air Chief Marshal (n): Nguyên soái không quân (cấp bậc cao hơn).
- Air Vice-Marshal (n): Phó nguyên soái không quân (cấp bậc thấp hơn).
- Marshal of the Royal Air Force (n): Thống chế Không quân Hoàng gia (cấp bậc cao nhất, danh hiệu danh dự).
Từ đồng nghĩa
- Senior air force officer: Sĩ quan cao cấp không quân (cách gọi chung, không chỉ đúng cấp bậc).
- Three-star air officer: Sĩ quan không quân ba sao (cách mô tả tương đương cấp hiệu ở một số quốc gia).
Lưu ý
- Từ "air marshal" là một danh từ ghép cố định, chỉ một cấp bậc quân sự cụ thể. Nó không phải là một "marshal" (viên chức thực thi pháp luật hoặc sĩ quan chỉ huy) làm việc trên "air" (máy bay) theo nghĩa thông thường.
- Ở một số quốc gia như Hoa Kỳ, cấp bậc tương đương trong Không quân Hoa Kỳ (USAF) là Lieutenant General (Trung tướng).
danh từ
- (quân sự) trung tướng không quân