air-monger
/'eə,mʌɳgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay mơ tưởng hão: Một người thường xuyên có những suy nghĩ, kế hoạch hoặc hy vọng viển vông, không thực tế và khó có thể trở thành hiện thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't listen to him; he's just an air-monger with impossible schemes. (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ là một kẻ hay mơ tưởng hão với những kế hoạch bất khả thi.)
- She was dismissed as an air-monger when she first proposed the idea. (Cô ấy đã bị coi là một người mơ mộng hão huyền khi lần đầu đề xuất ý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be labeled an air-monger": bị gán cho là kẻ mơ tưởng hão.
- Many great inventors were initially labeled as air-mongers. (Nhiều nhà phát minh vĩ đại ban đầu bị gán cho là những kẻ mơ tưởng hão.)
Biến thể và từ gần giống
- Daydreamer (n): người hay mơ mộng, người thích mơ tưởng.
- Visionary (n): người có tầm nhìn xa (có thể mang nghĩa tích cực hơn, chỉ người có ý tưởng táo bạo về tương lai).
Từ đồng nghĩa
- Dreamer: người mơ mộng.
- Fantast: người hay tưởng tượng viển vông.
- Wishful thinker: người suy nghĩ theo ý muốn chủ quan.
Từ trái nghĩa
- Realist: người theo chủ nghĩa hiện thực, người thực tế.
- Pragmatist: người thực dụng.
danh từ
- người hay mơ tưởng hão