air-photography
/'eəfə'tɔgrəfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chụp ảnh từ máy bay: "air-photography" là danh từ chỉ kỹ thuật hoặc hành động chụp ảnh từ trên không, thường sử dụng máy bay hoặc các phương tiện bay khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Air-photography is essential for creating accurate maps. (Sự chụp ảnh từ máy bay là cần thiết để tạo ra các bản đồ chính xác.)
- The company specializes in air-photography for real estate marketing. (Công ty chuyên về sự chụp ảnh từ máy bay cho việc tiếp thị bất động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to conduct air-photography": tiến hành chụp ảnh từ trên không.
- The survey team will conduct air-photography of the coastal region. (Đội khảo sát sẽ tiến hành chụp ảnh từ trên không vùng ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Aerial photography (n): chụp ảnh trên không (từ đồng nghĩa, cách viết phổ biến hơn).
- Aerial photography provides a unique perspective of the landscape. (Chụp ảnh trên không mang lại góc nhìn độc đáo về cảnh quan.)
Từ đồng nghĩa
- Aerial photography: chụp ảnh trên không.
- Aerial imaging: chụp ảnh/hình ảnh từ trên không.
danh từ
- sự chụp ảnh từ máy bay