air-pipe

/'eəpaip/
Học thuật
Thân thiện
air-pipe

A mechanic inspects the air-pipe in the engine compartment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống thông hơi: Một ống rỗng được thiết kế để dẫn hoặc lưu thông không khí giữa các không gian hoặc với môi trường bên ngoài, nhằm mục đích thông gió, cung cấp khí hoặc cân bằng áp suất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The submarine's air-pipe allows it to take in fresh air while near the surface. (Ống thông hơi của tàu ngầm cho phép hút không khí trong lành khi ở gần mặt nước.)
    • Every bathroom should have an air-pipe to prevent moisture buildup. (Mọi phòng tắm nên một ống thông hơi để ngăn chặn sự tích tụ hơi ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emergency air-pipe": ống thông hơi khẩn cấp.
    • The emergency air-pipe provides ventilation in case the main system fails. (Ống thông hơi khẩn cấp cung cấp thông gió trong trường hợp hệ thống chính bị hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ventilation pipe (n): ống thông gió.
  • Air duct (n): ống dẫn khí.
Từ đồng nghĩa
  • Vent pipe: ống thông hơi, ống thoát khí.
  • Air vent: lỗ thông hơi, ống thông gió.
air-pipe

A mechanic inspects the air-pipe in the engine compartment.

danh từ
  1. ống thông hơi