air-port

/'eəpɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân bay (thường dân dụng): Một khu vực rộng lớn đường băng, nhà ga các trang thiết bị khác để máy bay cất cánh, hạ cánh, đón trả hành khách hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We will meet you at the airport. (Chúng tôi sẽ gặp bạnsân bay.)
    • The new airport has significantly improved the city's connectivity. (Sân bay mới đã cải thiện đáng kể khả năng kết nối của thành phố.)
    • Please check the airport's website for flight information. (Vui lòng kiểm tra trang web của sân bay để biết thông tin chuyến bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "airport security": an ninh sân bay.

    • Airport security has been tightened recently. (An ninh sân bay gần đây đã được thắt chặt.)
  • "airport terminal": nhà ga sân bay.

    • International flights depart from Terminal 2. (Các chuyến bay quốc tế khởi hành từ Nhà ga số 2.)
Biến thể từ gần giống
  • Airfield (n): sân bay (thường nhỏ hơn, có thể dân dụng hoặc quân sự).
  • Airstrip (n): đường băng (thường đơn giản, ngắn, ở vùng xa).
  • Airport code (n): sân bay ( dụ: SGN cho Tân Sơn Nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Aerodrome: sân bay (từ mang tính kỹ thuật hoặc cổ điển hơn).
  • Air terminal: nhà ga hàng không.
danh từ
  1. sân bay (thường dân dụng)

Từ có nhắc đến "air-port"