air-route
/'eəru:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường hàng không: Chỉ một tuyến đường cụ thể trên bầu trời mà máy bay thường xuyên bay theo, được thiết lập và kiểm soát để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các chuyến bay thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new air-route will shorten the flight time between the two continents. (Tuyến đường hàng không mới sẽ rút ngắn thời gian bay giữa hai lục địa.)
- Pilots must follow the assigned air-route to avoid collisions. (Các phi công phải tuân theo tuyến đường hàng không được chỉ định để tránh va chạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to establish an air-route": thiết lập một tuyến đường hàng không.
- The two countries agreed to establish a direct air-route. (Hai quốc gia đã đồng ý thiết lập một tuyến đường hàng không trực tiếp.)
"busy air-route": tuyến đường hàng không đông đúc.
- The North Atlantic is one of the world's busiest air-routes. (Bắc Đại Tây Dương là một trong những tuyến đường hàng không đông đúc nhất thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Airway (n): đường hàng không, hành lang hàng không (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc kiểm soát không lưu).
- Flight path (n): lộ trình bay, đường bay (có thể chỉ đường bay cụ thể của một chuyến bay).
Từ đồng nghĩa
- Flight corridor: hành lang bay.
- Aerial route: tuyến đường trên không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "air-route")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "air-route")
danh từ
- đường hàng không