air-shaft

/'eəʃɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
air-shaft

A miner checks the airflow in the air-shaft.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hầm mỏ thông gió: Một cấu trúc dạng ống hoặc hầm thẳng đứng được xây dựng để cung cấp lưu thông không khí tươi vào các khu vực ngầm, đặc biệt trong các hầm mỏ hoặc tòa nhà lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The miners relied on the air-shaft for fresh air deep underground. (Các thợ mỏ phụ thuộc vào hầm mỏ thông gió để không khí trong lành dưới lòng đất sâu.)
    • The building's design includes a central air-shaft to improve ventilation. (Thiết kế của tòa nhà bao gồm một hầm thông gió trung tâm để cải thiện thông gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ventilation shaft": Cụm từ đồng nghĩa thường dùng trong kỹ thuật xây dựng để chỉ cùng một cấu trúc.
    • The fire spread rapidly through the building's ventilation shaft. (Đám cháy lan nhanh qua hầm thông gió của tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaft (n): Giếng, trục, hầm sâu (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ giếng thang máy, giếng mỏ, trục khí).
  • Vent (n): Lỗ thông hơi, ống thông gió (thường nhỏ hơn đơn giản hơn một air-shaft).
Từ đồng nghĩa
  • Ventilation shaft: Hầm thông gió.
  • Air well: Giếng trời (thường dùng trong kiến trúc để lấy ánh sáng không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "air-shaft")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "air-shaft")

air-shaft

A miner checks the airflow in the air-shaft.

danh từ
  1. hầm mỏ thông gió