air-speed meter

/'eəspi:d'indikeitə/ Cách viết khác : (air-speed_meter) /'ɜəspi:d'mi:t:ə/
Học thuật
Thân thiện
air-speed meter

The pilot checks the air-speed meter during the flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng hồ chỉ tốc độ (của máy bay): Một dụng cụ hoặc thiết bị trên máy bay dùng để đo hiển thị tốc độ của máy bay so với không khí xung quanh. Đây một thông số quan trọng cho việc điều khiển an toàn bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot checked the air-speed meter before takeoff. (Phi công đã kiểm tra đồng hồ chỉ tốc độ trước khi cất cánh.)
    • A malfunctioning air-speed meter can be very dangerous. (Một đồng hồ chỉ tốc độ bị trục trặc có thể rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read the air-speed meter": đọc số liệu từ đồng hồ chỉ tốc độ.
    • The co-pilot is responsible for reading the air-speed meter aloud. (Phi công phụ trách nhiệm đọc to số liệu từ đồng hồ chỉ tốc độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Airspeed indicator (n): Đồng hồ chỉ tốc độ bay. Đây tên gọi kỹ thuật phổ biến hơn cho cùng một thiết bị.
  • Pitot-static system (n): Hệ thống ống Pitot-tĩnh. Đây hệ thống cảm biến cung cấp dữ liệu cho đồng hồ chỉ tốc độ.
Từ đồng nghĩa
  • Airspeed indicator: Đồng hồ chỉ tốc độ bay.
  • ASI (viết tắt của Airspeed Indicator): Đồng hồ ASI.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến danh từ kỹ thuật này.)

air-speed meter

The pilot checks the air-speed meter during the flight.

danh từ
  1. đồng hồ chỉ tốc độ (của máy bay)