air-speed

/'eəspi:d/
Học thuật
Thân thiện
air-speed

The pilot checks the air-speed indicator on the dashboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tốc độ bay: Tốc độ của một máy bay hoặc vật thể bay khác khi di chuyển trong không khí. Đây tốc độ tương đối giữa máy bay không khí xung quanh , được đo bằng các dụng cụ trên máy bay như đồng hồ đo tốc độ bay (airspeed indicator).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot carefully monitored the airspeed during the turbulent flight. (Phi công cẩn thận theo dõi tốc độ bay trong chuyến bay gặp nhiều nhiễu động.)
    • Maintaining a constant airspeed is crucial for a smooth landing. (Duy trì tốc độ bay ổn định rất quan trọng để hạ cánh êm ái.)
    • The airspeed dropped suddenly as the plane entered a storm cloud. (Tốc độ bay giảm đột ngột khi máy bay bay vào một đám mây giông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indicated airspeed" (IAS): Tốc độ bay chỉ thị, số đọc trực tiếp từ đồng hồ đo tốc độ bay trên máy bay, chưa được hiệu chỉnh cho các lỗi đo lường.
  • "True airspeed" (TAS): Tốc độ bay thực, tốc độ bay thực tế của máy bay so với không khí xung quanh, đã được hiệu chỉnh từ tốc độ bay chỉ thị dựa trên độ cao nhiệt độ không khí.
  • "Calibrated airspeed" (CAS): Tốc độ bay hiệu chuẩn, tốc độ bay chỉ thị đã được hiệu chỉnh cho các lỗi về vị trí thiết bị đo.
Biến thể từ gần giống
  • Airspeed indicator: Đồng hồ đo tốc độ bay, một dụng cụ trong buồng lái máy bay.
  • Groundspeed: Tốc độ so với mặt đất, tốc độ thực tế của máy bay so với một điểm cố định trên mặt đất, khác với tốc độ bay (airspeed) bị ảnh hưởng bởi gió.
Từ đồng nghĩa
  • Flight speed: Tốc độ bay (một thuật ngữ chung hơn, có thể không chuyên môn bằng "airspeed").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "airspeed").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "airspeed").

air-speed

The pilot checks the air-speed indicator on the dashboard.

danh từ
  1. tốc độ của máy bay

Từ chứa "air-speed"