air-stop
/'eəstɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ga máy bay trực thăng (chở hành khách): Một điểm dừng hoặc trạm được thiết kế đặc biệt cho máy bay trực thăng để đón và trả khách, thường nằm ở các khu vực đô thị hoặc trung tâm giao thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new building features a rooftop air-stop for executive travel. (Tòa nhà mới có một ga máy bay trực thăng trên nóc để phục vụ du lịch doanh nhân.)
- Passengers disembarked at the downtown air-stop. (Hành khách xuống máy bay tại ga trực thăng trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as an air-stop": hoạt động với chức năng là một ga trực thăng.
- This helipad was upgraded to serve as a public air-stop. (Bãi đáp trực thăng này đã được nâng cấp để hoạt động như một ga trực thăng công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Heliport (n): sân bay dành riêng cho máy bay trực thăng, thường có cơ sở hạ tầng rộng hơn một "air-stop".
- Helipad (n): bãi đáp hoặc bề mặt được đánh dấu dành cho máy bay trực thăng cất/hạ cánh, có thể là một phần của "air-stop".
Từ đồng nghĩa
- Helistop: ga trực thăng (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Vertiport: thuật ngữ mới hơn cho một trạm dành cho phương tiện cất cánh và hạ cánh thẳng đứng, bao gồm cả máy bay trực thăng và taxi bay.
danh từ
- ga máy bay trực thăng (chở hành khách)