air-strip

/'eəstrip/
Học thuật
Thân thiện
air-strip

A small plane lands on a remote air-strip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường băng: Một dải đất bằng phẳng, thường được chuẩn bị đơn giản, dùng cho máy bay cất cánh hạ cánh. thường ngắn hơn ít trang thiết bị hơn một sân bay chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The small plane landed safely on the remote air-strip. (Chiếc máy bay nhỏ đã hạ cánh an toàn trên đường băng hẻo lánh.)
    • They cleared a field to serve as a temporary air-strip. (Họ đã dọn sạch một cánh đồng để làm đường băng tạm thời.)
    • The medical supplies were flown into the village using a rough air-strip. (Các vật y tế được chuyển vào làng bằng một đường băng thô sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emergency air-strip": Đường băng khẩn cấp, được chuẩn bị nhanh chóng cho các tình huống cần thiết.
    • The military prepared an emergency air-strip for the evacuation. (Quân đội đã chuẩn bị một đường băng khẩn cấp cho việc di tản.)
Biến thể từ gần giống
  • Airstrip (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "air-strip", cùng nghĩa.
  • Runway (n): Đường băng (thường dùng cho các sân bay lớn, chính thức hơn).
  • Landing strip (n): Dải đất hạ cánh, đồng nghĩa với "air-strip".
Từ đồng nghĩa
  • Landing strip: Dải đất hạ cánh.
  • Runway: Đường băng (trang bị đầy đủ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "air-strip").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "air-strip").

air-strip

A small plane lands on a remote air-strip.

danh từ
  1. đường băng