airbrake

airbrake

The pilot deployed the airbrake to slow the descending aircraft.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phanh hơi (cho xe cộ): "airbrake" một loại phanh hoạt động bằng khí nén, thường được sử dụng trên các phương tiện hạng nặng như xe tải, xe buýt hoặc tàu hỏa.
    • Phanh khí động học (cho máy bay): "airbrake" cũng chỉ một cánh nhỏ hoặc phụ trên máy bay, giúp giảm tốc độ khi hạ cánh hoặc khi cần giảm tốc nhanh.
dụ sử dụng
  • Phanh hơi cho xe cộ:

    • The truck driver applied the airbrake to stop at the traffic light. (Tài xế xe tải đã dùng phanh hơi để dừng lạiđèn giao thông.)
    • Airbrakes are essential for heavy vehicles to ensure safe braking. (Phanh hơi rất cần thiết cho các phương tiện hạng nặng để đảm bảo phanh an toàn.)
  • Phanh khí động học cho máy bay:

    • The pilot deployed the airbrake to reduce speed during landing. (Phi công đã triển khai phanh khí động học để giảm tốc độ khi hạ cánh.)
    • Modern aircraft use airbrakes to improve control during descent. (Máy bay hiện đại sử dụng phanh khí động học để cải thiện khả năng điều khiển khi hạ độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage the airbrake": kích hoạt phanh hơi hoặc phanh khí động học.

    • The driver engaged the airbrake suddenly to avoid a collision. (Tài xế đã kích hoạt phanh hơi đột ngột để tránh va chạm.)
  • "airbrake system": hệ thống phanh hơi (thường nói về toàn bộ hệ thống trên xe hoặc máy bay).

    • The airbrake system on this bus is highly reliable. (Hệ thống phanh hơi trên xe buýt này rất đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Airbraking (danh từ/động từ): hành động sử dụng phanh hơi hoặc phanh khí động học.

    • Airbraking is a common technique for high-speed trains. (Phanh hơi một kỹ thuật phổ biến cho tàu cao tốc.)
  • Brake (danh từ): phanh nói chung (không nhất thiết dùng khí nén).

    • The car's brake failed on the hill. (Phanh của xe bị hỏng trên đồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Compressed air brake: phanh khí nén (thường dùng trong kỹ thuật để mô tả chính xác hơn).
  • Speed brake: phanh tốc độ (thường dùng cho máy bay, tương tự "airbrake" nhưng nhấn mạnh vào chức năng giảm tốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brake down: hỏng hóc (của phanh hoặc hệ thống), nhưng không trực tiếp liên quan đến "airbrake".
    • The airbrake system broke down during the test. (Hệ thống phanh hơi đã hỏng trong quá trình thử nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • To hit the brakes: đạp phanh (thành ngữ phổ biến, nhưng không riêng cho "airbrake").
    • He had to hit the airbrakes hard to stop the truck. (Anh ấy phải đạp phanh hơi thật mạnh để dừng xe tải.)

Từ chứa "airbrake"