aircraftman
/'eəkrɑ:ftmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lính không quân (Anh): Một binh sĩ cấp thấp, không phải là sĩ quan, trong Lực lượng Không quân Hoàng gia Anh (RAF). Đây là cấp bậc thấp nhất trong một số nhóm của RAF.
- Người lái máy bay: (Nghĩa cũ hoặc ít phổ biến hơn) Có thể chỉ người điều khiển máy bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He joined the RAF as an aircraftman. (Anh ấy gia nhập Không quân Hoàng gia với tư cách là một lính không quân.)
- The aircraftman was responsible for basic ground duties. (Người lính không quân phụ trách các nhiệm vụ mặt đất cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Leading Aircraftman": Một cấp bậc cao hơn một chút so với "Aircraftman" trong hệ thống cấp bậc không phải là sĩ quan của RAF.
- He was promoted from Aircraftman to Leading Aircraftman. (Anh ấy được thăng từ Lính không quân lên Lính không quân Hạng nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Aircraftwoman (n): Nữ lính không quân (cấp bậc tương đương trong RAF).
- Airman (n): (Tổng quát hơn) Thành viên của lực lượng không quân, phi công, hoặc người lái máy bay.
Từ đồng nghĩa
- Airman: (Trong ngữ cảnh chung) Người của không quân.
- RAF enlisted man: Binh sĩ nhập ngũ của Không quân Hoàng gia Anh.
Lưu ý
- Phân biệt: "Aircraftman" là một cấp bậc cụ thể trong tổ chức của Không quân Hoàng gia Anh (RAF), không phải là từ dùng chung cho mọi lính không quân của mọi quốc gia. Từ tương đương trong không quân các nước khác có thể khác (ví dụ: "Airman Basic" trong Không quân Hoa Kỳ).
danh từ
- (quân sự) lính không quân (Anh)
- người lái máy bay