airliner

airliner

The airliner flies high above the clouds.

Định nghĩa

Danh từ: Máy bay chở khách thương mại. "Airliner" dùng để chỉ một loại máy bay lớn, được thiết kế vận hành bởi các hãng hàng không để chuyên chở hành khách trên các tuyến đường cố định.

dụ sử dụng
  • (Chiếc máy bay chở khách mới có thể chở hơn 300 hành khách.)
  • (Nhiều máy bay chở khách được trang bị hệ thống giải trí hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commercial airliner": máy bay chở khách thương mại, nhấn mạnh tính chất kinh doanh.

    • The Boeing 737 is one of the most popular commercial airliners. (Boeing 737 một trong những máy bay chở khách thương mại phổ biến nhất.)
  • "Wide-body airliner": máy bay chở khách thân rộng, thường hai lối đi.

    • The Airbus A380 is a famous wide-body airliner. (Airbus A380 một máy bay chở khách thân rộng nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Airliner (danh từ): chỉ máy bay chở khách thương mại (từ chính).
  • Airline (danh từ): hãng hàng không (công ty vận hành máy bay).
    • Vietnam Airlines is a major airline. (Vietnam Airlines một hãng hàng không lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Passenger plane: máy bay chở khách (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
  • Commercial aircraft: máy bay thương mại (bao gồm cả chở hàng chở khách).
Các cụm từ liên quan
  • Airliner flight: chuyến bay của máy bay chở khách.
    • We booked a ticket on a direct airliner flight to Hanoi. (Chúng tôi đã đặt cho một chuyến bay thẳng của máy bay chở khách tới Nội.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "airliner". Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ: - "Fly the friendly skies": bay trên bầu trời thân thiện (khẩu hiệu quảng cáo của một số hãng hàng không, ám chỉ trải nghiệm dễ chịu trên máy bay chở khách).