airmailer

airmailer

A postal worker places a blue airmailer into a mailbox.

Định nghĩa
  • Danh từ: Một loại phong bì hoặc bì thư được thiết kế đặc biệt để gửi qua đường hàng không.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một phong bì hàng không để gửi thư này đến Úc.)
  • (Chiếc phong bì hàng không viền sọc đỏ xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • airmailer thường được dùng trong ngành bưu chính để chỉ các loại bì thư nhẹ, độ bền cao, thường in sẵn tem hoặc vạch để gửi qua đường hàng không.
    • The post office sells airmailers with pre-paid postage. (Bưu điện bán các phong bì hàng không in sẵn cước phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Airmail (danh từ): thư tín gửi bằng đường hàng không; hệ thống vận chuyển thư bằng máy bay.
    • I sent the package via airmail. (Tôi đã gửi gói hàng qua đường hàng không.)
  • Mailer (danh từ): phong bì hoặc hộp đựng thư, thường dùng để gửi qua bưu điện.
    • This sturdy mailer is perfect for sending documents. (Chiếc phong bì chắc chắn này rất thích hợp để gửi tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Airmail envelope: phong bì gửi qua đường hàng không.
  • Aerogram: thư giấy nhẹ có thể gấp lại gửi qua đường hàng không (thường không cần phong bì riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send by airmail: gửi qua đường hàng không.
    • Please send this document by airmail to ensure fast delivery. (Vui lòng gửi tài liệu này qua đường hàng không để đảm bảo giao hàng nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "airmailer". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "light as a feather" (nhẹ như lông ) các phong bì hàng không thường rất nhẹ.

Từ gần giống