armillary

Học thuật
Thân thiện
armillary

An armillary bracelet adorned her wrist.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến các vòng tròn (của một thiên cầu): Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thiên văn học để mô tả một dụng cụ hoặc mô hình được tạo thành từ các vòng tròn lồng vào nhau, đại diện cho các đường kinh tuyến, vĩ tuyến hoàng đạo trên thiên cầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient observatory features a large armillary sphere. (Đài quan sát cổ đại một quả cầu thiên cầu lớn.)
    • He studied the armillary rings to understand celestial navigation. (Anh ấy nghiên cứu các vòng thiên cầu để hiểu về định vị thiên thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "armillary instrument": dụng cụ thiên văn dạng vòng.
    • The museum displayed an armillary instrument used by early astronomers. (Bảo tàng trưng bày một dụng cụ thiên văn dạng vòng được các nhà thiên văn học thời kỳ đầu sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Armillary sphere (danh từ): Quả cầu thiên cầu, mô hình thiên cầu (một dụng cụ thiên văn lịch sử gồm các vòng kim loại lồng vào nhau biểu thị các đường trên bầu trời).
Từ đồng nghĩa
  • Celestial (adj): thuộc về bầu trời, thiên thể (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
  • Astronomical (adj): thuộc về thiên văn học.
Lưu ý

Từ "armillary" rất hiếm khi được sử dụng độc lập. Trong hầu hết các trường hợp, xuất hiện trong cụm danh từ cố định "armillary sphere" (quả cầu thiên cầu). Nghĩa gốc liên quan đến "vòng tay" (bracelet) từ tiếng Latinh armilla hiện nay hầu như chỉ còn được thấy trong thuật ngữ chuyên ngành này.

armillary

An armillary bracelet adorned her wrist.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới vòng tay