airpost

airpost

A pilot loads mailbags onto an airplane at the airpost.

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống chuyển thư bằng máy bay: "airpost" chỉ một hệ thống hoặc dịch vụ vận chuyển thư tín bằng đường hàng không, tương tự như "bưu chính hàng không".

dụ sử dụng
  • (Dịch vụ bưu chính hàng không nhanh hơn thư đường biển.)
  • ( ấy gửi gói hàng qua đường bưu chính hàng không để đảm bảo đến nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by airpost": qua đường bưu chính hàng không.
    • The letter was sent by airpost from London to Tokyo. (Bức thư được gửi qua đường bưu chính hàng không từ London đến Tokyo.)
Biến thể từ gần giống
  • Airmail (n): thư hàng không, cũng chỉ dịch vụ gửi thư bằng máy bay, thường được dùng phổ biến hơn "airpost".
    • He received an airmail from his family. (Anh ấy nhận được một thư hàng không từ gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Airmail: thư hàng không (dịch vụ bưu chính bằng máy bay).
  • Airborne mail: thư vận chuyển bằng đường không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "airpost" đây danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "airpost".