airs
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
airs
airs
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "airs"
affairs
airscrew
airshed
airship
airsick
airsickness
airspace
airspeed
airstream
airstrip
backstairs
crosshairs
department of veterans affairs
downstairs
down the stairs
flight of stairs
hairsbreadth
hairsplitter
hairsplitting
hairspring
hairstreak
hairstreak butterfly
hairstyle
hairstylist
international affairs
kick downstairs
kick upstairs
man of affairs
master in public affairs
musical chairs
put on airs
secretary of veterans affairs
stairs
state of affairs
upstairs
up the stairs
world affairs
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...