airspace

airspace

The airplane flies through controlled airspace.

Định nghĩa

Danh từ: - Không phận: "airspace" khoảng không gian trên bầu trời nằm trong phạm vi lãnh thổ của một quốc gia, được quốc gia đó kiểm soát về mặt pháp hàng không. - Khoảng không trên mặt đất: "airspace" cũng có thể chỉ đơn giản lớp không khí nằm ngay phía trên bề mặt Trái Đất, không nhất thiết thuộc về một quốc gia nào.

dụ sử dụng
  • (Máy bay bị từ chối cấp phép bay vào không phận Trung Quốc.)
  • (Những con chim bay trong khoảng không phía trên khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to violate airspace": xâm phạm không phận.

    • The fighter jet violated the country's airspace without authorization. (Máy bay chiến đấu đã xâm phạm không phận của quốc gia đó không được phép.)
  • "airspace control": kiểm soát không phận.

    • Air traffic controllers are responsible for airspace control in busy regions. (Nhân viên kiểm soát không lưu chịu trách nhiệm kiểm soát không phậncác khu vực đông đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Airspace danh từ ghép không biến thể trực tiếp.
  • Air (n): không khí, bầu trời.
  • Space (n): không gian, khoảng không.
Từ đồng nghĩa
  • Sky: bầu trời (nhưng không mang tính pháp ).
  • Atmosphere: khí quyển (thường chỉ lớp khí bao quanh Trái Đất).
  • Territorial air: không phận lãnh thổ (thuật ngữ pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "airspace", nhưng có thể dùng:
    • Enter airspace: đi vào không phận.
    • The aircraft entered foreign airspace without clearance. (Máy bay đã đi vào không phận nước ngoài không giấy phép.)
Thành ngữ liên quan
  • "airspace of a nation": không phận của một quốc gia.
    • The new law defines the boundaries of the nation's airspace more strictly. (Luật mới xác định ranh giới không phận của quốc gia một cách chặt chẽ hơn.)