hair-space

/'heəspeis/
Học thuật
Thân thiện
hair-space

A typesetter inserts a hair-space between two letters.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Ngành in) Khoảng cách rất hẹp: Một khoảng trống cực kỳ nhỏ, mỏng như sợi tóc, được chèn vào giữa các chữ cái hoặc tự trong quá trình sắp chữ in để tạo ra sự phân cách tinh tế cải thiện giao diện tổng thể của văn bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The typesetter inserted a hair-space between the letters to improve kerning. (Người sắp chữ đã chèn một khoảng cách rất hẹp giữa các chữ cái để cải thiện việc giãn chữ.)
    • In fine typography, a hair-space can make text more readable. (Trong nghệ thuật sắp chữ tinh tế, một khoảng cách rất hẹp có thể làm cho văn bản dễ đọc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To insert a hair-space": Chèn một khoảng cách rất hẹp.
    • The designer decided to insert a hair-space after the quotation mark. (Nhà thiết kế quyết định chèn một khoảng cách rất hẹp sau dấu ngoặc kép.)
Biến thể từ gần giống
  • Thin space (n): Khoảng trống mỏng (một đơn vị khoảng cách trong in ấn rộng hơn hair-space một chút).
  • Kerning (n): Việc điều chỉnh khoảng cách giữa các cặp chữ cái cụ thể, trong đó hair-space có thể được sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Hairline space: Khoảng cách mảnh như đường tóc.
  • Very thin space: Khoảng cách cực kỳ mỏng.
Lưu ý
  • Thuật ngữ này chuyên dụng chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực in ấn, sắp chữ (typography) thiết kế đồ họa. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta hiếm khi sử dụng từ này.
hair-space

A typesetter inserts a hair-space between two letters.

danh từ
  1. (ngành in) khoảng cách rất hẹp