airspeed
Danh từ: - Tốc độ bay so với không khí: "Airspeed" là tốc độ của một máy bay so với khối không khí mà nó đang bay qua. Đây là một thông số quan trọng trong hàng không, khác với tốc độ so với mặt đất (ground speed) vì nó chịu ảnh hưởng của gió.
- (Phi công kiểm tra tốc độ bay so với không khí để đảm bảo máy bay đang bay ở vận tốc an toàn.)
- (Tốc độ bay so với không khí được đo bằng ống pitot trên máy bay.)
"Indicated airspeed" (IAS): tốc độ bay so với không khí hiển thị trên đồng hồ, chưa hiệu chỉnh theo độ cao và nhiệt độ.
- The indicated airspeed showed 250 knots during takeoff. (Tốc độ bay so với không khí hiển thị là 250 hải lý/giờ trong lúc cất cánh.)
"True airspeed" (TAS): tốc độ bay so với không khí thực tế, đã hiệu chỉnh theo độ cao và nhiệt độ.
- At high altitudes, true airspeed is higher than indicated airspeed. (Ở độ cao lớn, tốc độ bay so với không khí thực tế cao hơn tốc độ hiển thị.)
Airspeed indicator (danh từ ghép): đồng hồ đo tốc độ bay so với không khí.
- The airspeed indicator is one of the essential flight instruments. (Đồng hồ đo tốc độ bay so với không khí là một trong những thiết bị bay thiết yếu.)
Airspeed sensor (danh từ ghép): cảm biến đo tốc độ bay so với không khí.
- The airspeed sensor was damaged during the storm. (Cảm biến đo tốc độ bay so với không khí đã bị hỏng trong cơn bão.)
- Flight speed: tốc độ bay (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả tốc độ so với mặt đất).
- Velocity relative to air: vận tốc tương đối so với không khí (mô tả kỹ thuật hơn).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "airspeed". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng không, có thể dùng: - Maintain airspeed: duy trì tốc độ bay so với không khí. - The pilot had to maintain airspeed to avoid stalling. (Phi công phải duy trì tốc độ bay so với không khí để tránh mất lực nâng.)
- Increase airspeed: tăng tốc độ bay so với không khí.
- The aircraft increased airspeed during the descent. (Máy bay tăng tốc độ bay so với không khí trong lúc hạ độ cao.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "airspeed". Trong hàng không, thuật ngữ này thường được sử dụng trực tiếp trong các bối cảnh kỹ thuật.