airstrip
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường băng tạm thời hoặc dã chiến: "airstrip" chỉ một đường băng nhỏ, thường không có các cơ sở vật chất tiêu chuẩn như sân bay lớn. Nó thường được sử dụng ở những vùng xa xôi, trong quân sự, hoặc cho các chuyến bay khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- (Đội cứu hộ đã hạ cánh trên một đường băng nhỏ trong rừng.)
- (Trong chiến tranh, quân đội đã xây dựng một đường băng tạm thời cho máy bay tiếp tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to clear an airstrip": dọn dẹp để tạo đường băng. (Những người lính đã dọn dẹp một đường băng trong rừng để hạ cánh khẩn cấp.)
- "to mark an airstrip": đánh dấu đường băng. (Các phi công đã dùng pháo sáng để đánh dấu đường băng vào ban đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Airstrip (danh từ): không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo cụm.
- Airfield (danh từ): sân bay nhỏ, có thể có cơ sở vật chất hơn airstrip. (Sân bay nhỏ có một tháp kiểm soát và một đường băng duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Runway: đường băng (thường dùng trong sân bay lớn). (Máy bay lăn dọc theo đường băng trước khi cất cánh.)
- Landing strip: đường băng hạ cánh (thường nhỏ hơn runway). (Trực thăng hạ cánh trên một đường băng hẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to set up an airstrip": thiết lập đường băng. (Các kỹ sư đã thiết lập một đường băng trong sa mạc trong vòng một tuần.)
- "to land on an airstrip": hạ cánh trên đường băng. (Phi công đã hạ cánh thành công trên đường băng bất chấp thời tiết xấu.)
Thành ngữ liên quan
- "a makeshift airstrip": đường băng tạm bợ. (Dân làng đã dùng một cánh đồng bằng phẳng làm đường băng tạm bợ cho các chuyến bay khẩn cấp.)