airworthiness
/'eə,wə:ði/
Học thuậtThân thiện
The airline's engineers carefully check the plane's airworthiness before every flight.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng đủ điều kiện bay, khả năng bay an toàn: "Airworthiness" là danh từ chỉ tình trạng kỹ thuật của một phương tiện bay (như máy bay, trực thăng) đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn và quy định để được phép bay. Nó biểu thị sự phù hợp để hoạt động trên không một cách an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The aircraft must have a valid certificate of airworthiness. (Máy bay phải có giấy chứng nhận tình trạng đủ điều kiện bay còn hiệu lực.)
- Regular maintenance is crucial for maintaining the airworthiness of the fleet. (Bảo dưỡng định kỳ là rất quan trọng để duy trì khả năng bay an toàn của đội bay.)
- The investigation focused on the airworthiness of the plane before the accident. (Cuộc điều tra tập trung vào tình trạng đủ điều kiện bay của máy bay trước vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Certificate of Airworthiness": Giấy chứng nhận tình trạng đủ điều kiện bay. Đây là một tài liệu pháp lý do cơ quan hàng không cấp, xác nhận phương tiện bay đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
- Without a certificate of airworthiness, the aircraft is grounded. (Không có giấy chứng nhận đủ điều kiện bay, máy bay sẽ bị cấm cất cánh.)
"Airworthiness Directive": Chỉ thị về tình trạng đủ điều kiện bay. Đây là một thông báo bắt buộc từ cơ quan quản lý hàng không, yêu cầu hành động khắc phục đối với một kiểu máy bay cụ thể để đảm bảo an toàn tiếp tục.
- The manufacturer issued an airworthiness directive to inspect the engine components. (Nhà sản xuất đã ban hành một chỉ thị về tình trạng bay để kiểm tra các bộ phận động cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Airworthy (tính từ): Đủ điều kiện bay, an toàn để bay.
- The mechanics confirmed the plane was airworthy. (Các kỹ thuật viên xác nhận chiếc máy bay đủ điều kiện bay.)
Từ đồng nghĩa
- Flightworthiness (danh từ): Tình trạng đủ điều kiện bay (ít phổ biến hơn).
- Fitness to fly (cụm danh từ): Sự phù hợp để bay.
The airline's engineers carefully check the plane's airworthiness before every flight.
danh từ
- khả năng bay được (máy bay)