ajog

/ə'dʤɔg/
Học thuật
Thân thiện
ajog

A horse moves at an ajog along the forest path.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Đi nước kiệu nhỏ (ngựa): Diễn tả cách di chuyển của một con ngựa với tốc độ chậm hơn nước phi nhưng nhanh hơn nước đi, thường một bước chạy ngắn, nhẹ nhàng đều đặn.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The horse moved ajog along the forest path. (Con ngựa đi nước kiệu nhỏ dọc theo con đường trong rừng.)
    • We set off ajog to cover the distance before sunset. (Chúng tôi cho ngựa đi nước kiệu nhỏ để vượt qua quãng đường trước khi mặt trời lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at a jog": Ở trạng thái hoặc với tốc độ đi nước kiệu nhỏ. Cụm từ này thường được dùng thay thế cho "ajog".
    • He kept his horse at a jog for most of the journey. (Anh ấy giữ cho con ngựa của mình đi nước kiệu nhỏ trong suốt phần lớn hành trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Jog (động từ): Làm cho di chuyển theo kiểu nước kiệu nhỏ; chạy bộ nhẹ nhàng (của người).
    • She jogs every morning for exercise. ( ấy chạy bộ mỗi sáng để tập thể dục.)
  • Jog (danh từ): Nước kiệu nhỏ (của ngựa); sự chạy bộ nhẹ (của người).
    • The horse broke into a gentle jog. (Con ngựa bắt đầu đi nước kiệu nhỏ nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
  • At a trot: Ở nước kiệu (một từ đồng nghĩa gần, mặc dù "trot" có thể chỉ một tốc độ cụ thể hơn).
  • Moving briskly: Di chuyển nhanh nhẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ajog")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ajog")

ajog

A horse moves at an ajog along the forest path.

phó từ
  1. đi nước kiệu nhỏ (ngựa)