ajonc

Học thuật
Thân thiện
ajonc

L'ajonc fleurit en jaune vif sur la lande.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây kim tước: Một loại cây bụi hoa màu vàng, thường mọcvùng đất cát hoặc hoang mạc, thuộc họ Đậu (Fabaceae). Tên khoa họcUlex europaeus.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ajonc fleurit au printemps. (Cây kim tước nở hoa vào mùa xuân.)
    • Les haies d'ajonc sont très communes dans cette région. (Những hàng rào cây kim tước rất phổ biếnvùng này.)
    • Il faut se méfier des épines de l'ajonc. (Cần phải cẩn thận với những cái gai của cây kim tước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả phong cảnh, ajonc thường được dùng để gợi lên hình ảnh một vùng quê hoang , khô cằn, đặc biệt là ở vùng Bretagne của Pháp.
    • La lande était couverte d'un manteau jaune d'ajonc. (Vùng đất hoang được phủ một tấm chăn màu vàng của cây kim tước.)
Biến thể từ gần giống
  • Ajoncée (danh từ giống cái): Khu vực phủ đầy cây kim tước.
    • Nous avons traversé une ajoncée. (Chúng tôi đã băng qua một khu vực đầy cây kim tước.)
Từ đồng nghĩa
  • Genêt épineux: Cây kim tước (tên gọi khác nhấn mạnh đặc điểm gai).
  • Ulex: Tên gọi theo chi thực vật học.
ajonc

L'ajonc fleurit en jaune vif sur la lande.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây kim tước