ajonc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây kim tước: Một loại cây bụi có hoa màu vàng, thường mọc ở vùng đất cát hoặc hoang mạc, thuộc họ Đậu (Fabaceae). Tên khoa học là Ulex europaeus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'ajonc fleurit au printemps. (Cây kim tước nở hoa vào mùa xuân.)
- Les haies d'ajonc sont très communes dans cette région. (Những hàng rào cây kim tước rất phổ biến ở vùng này.)
- Il faut se méfier des épines de l'ajonc. (Cần phải cẩn thận với những cái gai của cây kim tước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc mô tả phong cảnh, ajonc thường được dùng để gợi lên hình ảnh một vùng quê hoang dã, khô cằn, đặc biệt là ở vùng Bretagne của Pháp.
- La lande était couverte d'un manteau jaune d'ajonc. (Vùng đất hoang được phủ một tấm chăn màu vàng của cây kim tước.)
Biến thể và từ gần giống
- Ajoncée (danh từ giống cái): Khu vực phủ đầy cây kim tước.
- Nous avons traversé une ajoncée. (Chúng tôi đã băng qua một khu vực đầy cây kim tước.)
Từ đồng nghĩa
- Genêt épineux: Cây kim tước (tên gọi khác nhấn mạnh đặc điểm có gai).
- Ulex: Tên gọi theo chi thực vật học.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây kim tước