ajournement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hoãn lại, sự trì hoãn: Hành động dời một sự kiện, cuộc họp hoặc thời hạn sang một thời điểm muộn hơn.
- Sự đình chỉ: Hành động tạm dừng một hoạt động hoặc quá trình trong một khoảng thời gian.
- Sự đòi ra tòa: (Trong bối cảnh pháp lý) Hành động triệu tập một người ra trước tòa án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ajournement de la réunion a été annoncé ce matin. (Việc hoãn cuộc họp đã được thông báo sáng nay.)
- L'ajournement des négociations est dû à un désaccord majeur. (Việc đình chỉ các cuộc đàm phán là do một bất đồng lớn.)
- Il a reçu un ajournement pour comparaître devant le juge. (Anh ta đã nhận được một lệnh đòi ra tòa để trình diện trước thẩm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sans ajournement": không hoãn lại, không trì hoãn.
- Le projet doit être mené à bien sans ajournement. (Dự án phải được thực hiện đến cùng mà không có sự trì hoãn.)
"Demander un ajournement": yêu cầu một sự hoãn lại.
- L'avocat a demandé un ajournement pour étudier le dossier. (Luật sư đã yêu cầu hoãn lại để nghiên cứu hồ sơ.)
Biến thể và từ gần giống
Ajourner (động từ): hoãn lại, đình chỉ, đòi ra tòa.
- Le tribunal a décidé d'ajourner l'audience. (Tòa án đã quyết định hoãn phiên tòa.)
Ajourné, -e (tính từ/quá khứ phân từ): bị hoãn, bị đình chỉ.
- La séance est ajournée à une date ultérieure. (Buổi họp bị hoãn đến một ngày sau đó.)
Từ đồng nghĩa
- Report (danh từ): sự hoãn lại, sự dời lại.
- Suspension (danh từ): sự đình chỉ, sự tạm ngừng.
- Convocation (danh từ): sự triệu tập (đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'ajournement'. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ 'ajourner').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ 'ajournement').
danh từ giống đực
- sự hoãn lại
- sự đình thi
- sự đòi ra tòa