ajustage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Sự sửa lắp, sự sửa rà: Chỉ hành động hoặc quá trình lắp ráp, điều chỉnh các chi tiết máy móc sao cho chúng khớp với nhau một cách chính xác và hoạt động trơn tru.
- (Kỹ thuật) Khớp: Chỉ trạng thái hoặc kết quả của việc các bộ phận được lắp ráp và điều chỉnh để ăn khớp với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'ajustage de ces pièces mécaniques demande une grande précision. (Việc sửa lắp những chi tiết cơ khí này đòi hỏi độ chính xác cao.)
- L'ajustage entre le piston et le cylindre est parfait. (Khớp giữa piston và xi-lanh là hoàn hảo.)
- Il est responsable de l'ajustage final du moteur. (Anh ấy chịu trách nhiệm cho công đoạn sửa rà cuối cùng của động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ajustage de précision": sự sửa lắp chính xác, thường dùng trong cơ khí chế tạo.
- Cette pièce nécessite un ajustage de précision au micron. (Chi tiết này cần một sự sửa lắp chính xác tới từng micron.)
"Tour d'ajustage": máy tiện dùng để sửa rà, gia công chính xác.
- L'ouvrier utilise un tour d'ajustage pour finir la pièce. (Người thợ sử dụng một máy tiện sửa rà để hoàn thiện chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Ajuster (động từ): lắp ráp, điều chỉnh, sửa cho vừa.
- Il faut ajuster la vis pour qu'elle tienne bien. (Cần phải điều chỉnh con ốc cho nó giữ chặt.)
Ajusteur (danh từ giống đực): thợ sửa lắp, thợ nguội.
- Mon oncle est ajusteur dans une usine automobile. (Bác tôi là thợ sửa lắp trong một nhà máy ô tô.)
Ajustement (danh từ giống đực): sự điều chỉnh, sự sửa cho vừa (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các lĩnh vực không chỉ kỹ thuật).
- L'ajustement des paramètres est nécessaire. (Việc điều chỉnh các thông số là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Réglage (danh từ giống đực): sự điều chỉnh, sự chỉnh lý (thường nhấn mạnh đến việc căn chỉnh cho đúng chức năng hoạt động).
- Assemblage (danh từ giống đực): sự lắp ráp (nhấn mạnh đến hành động ghép các bộ phận lại với nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "ajustage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ajustage")
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sự sửa lắp, sự sửa rà
- (kỹ thuật) khớp