akhbari

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong trào Akhbari: "akhbari" chỉ một phong trào tôn giáo trong Hồi giáo Shia, xuất hiện ở Iraq vào thế kỷ 17, do ngườiRập Shia lãnh đạo. Phong trào này đối lập với trường phái Usuli không ủng hộ việc kiểm soát chính trị.
    • Người theo phong trào Akhbari: "akhbari" cũng dùng để chỉ một cá nhân thuộc hoặc ủng hộ phong trào này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Akhbari movement has never promoted political control. (Phong trào Akhbari chưa bao giờ thúc đẩy sự kiểm soát chính trị.)
    • He is known as a prominent Akhbari in the Shia community. (Ông ấy được biết đến như một người theo Akhbari nổi bật trong cộng đồng Shia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Akhbari Shiism": Chủ nghĩa Shia Akhbari, một nhánh của Hồi giáo Shia tập trung vào các truyền thống (hadith) hơn lý luận độc lập (ijtihad).
    • Akhbari Shiism emphasizes the primacy of the teachings of the Imams. (Chủ nghĩa Shia Akhbari nhấn mạnh tính ưu việt của những lời dạy từ các Imam.)
Biến thể từ gần giống
  • Akhbari (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong trào Akhbari.
    • The Akhbari scholars rejected the Usuli approach. (Các học giả Akhbari bác bỏ cách tiếp cận của Usuli.)
Từ đồng nghĩa
  • Traditionalist Shia: người Shia theo truyền thống (ám chỉ sự tập trung vào các văn bản cổ điển).
  • Hadith-oriented: định hướng theo hadith (lời dạy của nhà tiên tri Muhammad các Imam).
Các cụm từ liên quan
  • Akhbari school: trường phái Akhbari.
    • The Akhbari school gained influence in 17th century Iraq. (Trường phái Akhbari đã ảnh hưởng ở Iraq vào thế kỷ 17.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "akhbari" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.