occupier

/'ɔkjupaiə/
Học thuật
Thân thiện
occupier

A family has lived in the same house as its occupiers for three generations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chiếm giữ, người chiếm cứ, người chiếm lĩnh: Chỉ một cá nhân hoặc nhóm đang kiểm soát, sử dụng một không gian, tài sản hoặc lãnh thổ không nhất thiết phải chủ sở hữu hợp pháp. Thường mang sắc thái về việc chiếm giữ một cách chủ động, đôi khi tạm thời hoặc không sự cho phép rõ ràng.
    • Người trú, người ở: Chỉ một người đang sống tại một địa điểm cụ thể, thường trong một khoảng thời gian kéo dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The previous occupier of the house left it in a mess. (Người chiếm giữ căn nhà trước đó đã để trong tình trạng bừa bộn.)
    • The building was empty for years before the new occupiers moved in. (Tòa nhà bỏ trống nhiều năm trước khi những người chiếm cứ mới dọn đến.)
    • He is the legal occupier of the apartment. (Anh ấy người trú hợp pháp của căn hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Squatter vs. legal occupier": Phân biệt giữa người chiếm giữ bất hợp pháp (squatter) người trú hợp pháp (legal occupier).

    • The court must decide if he is a protected tenant or merely a squatter, not a legal occupier. (Tòa án phải quyết định liệu anh ta một người thuê được bảo vệ hay chỉ kẻ chiếm đất trái phép, không phải người trú hợp pháp.)
  • Trong bối cảnh quân sự: Chỉ lực lượng quân đội đang đóng quân tại một vùng lãnh thổ bị chinh phục.

    • The treaty imposed strict rules on the foreign occupiers. (Hiệp ước áp đặt các quy tắc nghiêm ngặt lên những kẻ chiếm đóng nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Occupy (động từ): Chiếm giữ, chiếm đóng, ở.
  • Occupation (danh từ): Sự chiếm đóng; nghề nghiệp.
  • Occupant (danh từ): Người đang ở/ngồi trong một không gian (như phòng, xe). Thường trung lập hơn, nhấn mạnh vào vị trí hiện tại hơn hành động chiếm giữ.
Từ đồng nghĩa
  • Resident: Cư dân, người trú (nhấn mạnh việc sinh sống).
  • Tenant: Người thuê, người ở nhờ ( hợp đồng thuê).
  • Holder: Người nắm giữ (mang tính trung lập hoặc hợp pháp).
  • Invader: Kẻ xâm lược (mang nghĩa tiêu cực mạnh, trong bối cảnh quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "occupier". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "occupy".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "occupier".)

occupier

A family has lived in the same house as its occupiers for three generations.

danh từ
  1. người chiếm giữ, người chiếm cứ, người chiếm lĩnh

Từ đồng nghĩa