akinesis

akinesis

The patient experienced akinesis after the medical procedure.

Định nghĩa

Danh từ: - Tình trạng mất vận động, bất động: "akinesis" chỉ trạng thái không thể cử động hoặc mất khả năng vận động, thường do một cơn liệt tạm thời gây ra.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân bị mất vận động tạm thời sau cơn đột quỵ.)
  • (Tình trạng mất vận động có thể triệu chứng của một số rối loạn thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "akinesis of the heart": tình trạng mất vận động của tim, thường thấy trong y học tim mạch.

    • The echocardiogram showed akinesis of the left ventricle. (Siêu âm tim cho thấy tình trạng mất vận động của tâm thất trái.)
  • "drug-induced akinesis": tình trạng mất vận động do thuốc gây ra.

    • Some antipsychotic medications can lead to drug-induced akinesis. (Một số loại thuốc chống loạn thần có thể dẫn đến tình trạng mất vận động do thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Akinesia (danh từ): một biến thể chính tả khác của "akinesis", cùng nghĩa.

    • Akinesia is often observed in patients with Parkinson's disease. (Tình trạng mất vận động thường được quan sátbệnh nhân mắc bệnh Parkinson.)
  • Kinetic (tính từ): liên quan đến chuyển động (trái nghĩa với "akinesis").

    • Kinetic energy is the energy of motion. (Năng lượng động học năng lượng của chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
  • Paralysis: liệt, mất khả năng vận động hoàn toàn.
  • Immobility: tình trạng bất động, không thể di chuyển.
  • Stasis: sự ứ đọng, ngừng trệ (trong y học, thường dùng để chỉ sự ngừng dòng chảy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "akinesis" danh từ chuyên ngành y học, không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "akinesis" thuật ngữ y học, không thành ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.

Từ gần giống

Từ chứa "akinesis"