akkadien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) xứ Ác-cát: Từ này dùng để chỉ những gì liên quan đến vùng Akkad, một vương quốc và khu vực lịch sử ở Lưỡng Hà cổ đại.
- (Thuộc) người Ác-cát: Chỉ những đặc điểm thuộc về người Akkad, một dân tộc cổ đại ở Lưỡng Hà.
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Ác-cát: Chỉ ngôn ngữ Semitic cổ đại được nói ở Akkad và sau này trở thành ngôn ngữ chung của Lưỡng Hà, được ghi lại bằng chữ hình nêm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'empire akkadien était puissant. (Đế chế Ác-cát rất hùng mạnh.)
- On a découvert une tablette akkadienne. (Người ta đã khám phá ra một tấm bảng đất sét (có chữ) Ác-cát.)
Danh từ:
- L'akkadien est une langue sémitique. (Tiếng Ác-cát là một ngôn ngữ Semitic.)
- Les spécialistes étudient l'akkadien. (Các chuyên gia nghiên cứu tiếng Ác-cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "akkadien" trong ngữ cảnh học thuật: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, khảo cổ và ngôn ngữ học để nói về nền văn minh, ngôn ngữ và văn bản cổ đại của vùng Lưỡng Hà.
- La civilisation akkadienne a laissé de nombreuses inscriptions. (Nền văn minh Ác-cát đã để lại rất nhiều bản khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Akkad (danh từ riêng giống đực): Tên vương quốc và khu vực lịch sử Akkad.
- Akkadienne (danh từ giống cái): Người phụ nữ Akkad; (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "akkadien".
Từ đồng nghĩa
- Mésopotamien (tính từ/danh từ): (Thuộc) Lưỡng Hà; người Lưỡng Hà. (Từ này rộng hơn, bao gồm cả Akkad và các nền văn hóa khác như Sumer).
- Trong ngữ cảnh ngôn ngữ: Babylonien và Assyrien là các phương ngữ chính của tiếng Akkad.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "akkadien".
tính từ
- (thuộc) xứ ác-cát
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng ác-cát
- Acadien