alénois

Học thuật
Thân thiện
alénois

Le jardinier récolte du cresson alénois dans son potager.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống đực:
    • (Cresson alénois): Từ nàymột phần của tên thực vật tiếng Pháp "cresson alénois", dùng để chỉ một loại cải xoong có vị cay, thường được gọi là cải xoong cay.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (trong cụm danh từ):
    • Pour la salade, j'ai acheté du cresson alénois. (Để làm món salad, tôi đã mua cải xoong cay.)
    • Le cresson alénois pousse rapidement. (Cải xoong cay phát triển rất nhanh.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "alénois" hầu như không bao giờ được sử dụng độc lập trong tiếng Pháp hiện đại. luôn xuất hiện trong cụm danh từ cố định "cresson alénois" để chỉ một loại rau cụ thể.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành về thực vật học hoặc ẩm thực.
Biến thể từ liên quan
  • Cresson (danh từ giống đực): cải xoong (tên chung cho nhiều loại).
  • Cresson de fontaine (danh từ): cải xoong nước (một loại phổ biến khác).
Từ đồng nghĩa (cho khái niệm "cresson alénois")
  • Passerage cultivée (danh từ): tên khoa học/ thực vật học của cải xoong cay.
  • Cressonnette (danh từ giống cái): một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho cùng loại cây này.
alénois

Le jardinier récolte du cresson alénois dans son potager.

tính từ giống đực
  1. (Cresson alénois) cải xoong cay

Từ gần giống