al-iraq

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • I-rắc (quốc gia): "Al-Iraq" tên gọi đầy đủ của nước Cộng hòa I-rắc, một quốc gia nằmTrung Đông, thuộc Tây Á. Quốc gia này nổi tiếng với nền văn minh Lưỡng cổ đại (Mesopotamia) từng tồn tại trên vùng đất này.
dụ sử dụng
  • (Al-Iraq một quốc gia lịch sử phong phú từ thời Lưỡng cổ đại.)
  • (Thủ đô của Al-Iraq Baghdad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Republic of Al-Iraq": tên gọi chính thức của quốc gia, thường dùng trong văn bản ngoại giao hoặc hành chính.

    • The Republic of Al-Iraq signed a trade agreement with neighboring countries. (Cộng hòa Al-Iraq đã một hiệp định thương mại với các nước láng giềng.)
  • "Al-Iraq al-Arabi": thuật ngữ lịch sử để chỉ vùng đất I-rắc thuộc thế giớiRập.

    • Al-Iraq al-Arabi has been a cultural hub for centuries. (Al-Iraq al-Arabi đã là một trung tâm văn hóa trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Iraqi (adj/danh từ): thuộc về I-rắc; người I-rắc.
    • Iraqi cuisine is famous for its rich flavors. (Ẩm thực Iraq nổi tiếng với hương vị đậm đà.)
    • He is an Iraqi living abroad. (Anh ấy một người Iraq sốngnước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesopotamia: vùng đất lịch sử tương ứng với phần lớn lãnh thổ I-rắc ngày nay.
  • Cộng hòa I-rắc: tên gọi chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho danh từ riêng này.)

Thành ngữ liên quan
  • "The cradle of civilization": cái nôi của nền văn minh, thường dùng để chỉ vùng Lưỡng thuộc Al-Iraq.
    • Al-Iraq is often called the cradle of civilization due to its ancient history. (Al-Iraq thường được gọi là cái nôi của nền văn minh nhờ lịch sử cổ đại của .)

Từ gần giống