alaric

alaric

Alaric leads his army toward the city gates.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Alaric: Tên của một vị vua người Visigoth, người đã chiếm được thành Rome vào năm 410 sau Công nguyên. Ông sống từ khoảng năm 370 đến năm 410.

dụ sử dụng
  • (Alaric một nhà lãnh đạo quyền lực, người đã dẫn dắt người Visigoth đến chiến thắng trước Đế chế La .)
  • (Việc Alaric chiếm được thành Rome vào năm 410 sau Công nguyên một sự kiện quan trọng trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the fall of Rome to Alaric": sự sụp đổ của La dưới tay Alaric, thường dùng trong bối cảnh lịch sử.
    • The fall of Rome to Alaric marked the beginning of the end for the Western Roman Empire. (Sự sụp đổ của La dưới tay Alaric đánh dấu sự khởi đầu cho sự kết thúc của Đế chế La phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Alarician (tính từ): thuộc về Alaric hoặc thời đại của ông.
    • The Alarician invasion changed the course of European history. (Cuộc xâm lược của Alaric đã thay đổi dòng chảy lịch sử châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Vua Visigoth: chỉ Alaric, vị vua của bộ tộc Visigoth.
  • Kẻ chinh phục Rome: danh hiệu lịch sử cho Alaric.
Các cụm từ liên quan
  • Alaric's sack of Rome: sự cướp phá thành Rome của Alaric.
    • Alaric's sack of Rome in 410 AD is a well-documented historical event. (Sự cướp phá thành Rome của Alaric vào năm 410 sau Công nguyên một sự kiện lịch sử được ghi chép rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
  • "as mighty as Alaric": mạnh mẽ như Alaric, dùng để chỉ sức mạnh hoặc quyền lực to lớn (hiếm khi dùng trong văn nói hiện đại).
    • The general was as mighty as Alaric, leading his army to countless victories. (Vị tướng mạnh mẽ như Alaric, dẫn dắt đội quân của mình đến vô số chiến thắng.)