alabaster
/'æləbɑ:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thạch cao tuyết hoa: Một loại khoáng vật mềm, thường có màu trắng hoặc trắng ngà, có kết cấu mịn, thường được dùng để chạm khắc tượng hoặc làm đồ trang trí.
- Vật làm bằng thạch cao tuyết hoa: Chỉ một vật thể cụ thể được tạo ra từ chất liệu này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient vase was carved from pure alabaster. (Chiếc bình cổ được chạm khắc từ thạch cao tuyết hoa nguyên chất.)
- The sculptor prefers alabaster for its smooth texture. (Nhà điêu khắc thích thạch cao tuyết hoa vì kết cấu mịn của nó.)
- The museum displayed a beautiful alabaster from Egypt. (Bảo tàng trưng bày một tác phẩm thạch cao tuyết hoa tuyệt đẹp từ Ai Cập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tính từ (alabaster): Dùng để miêu tả thứ gì đó có vẻ ngoài trắng, mịn và trong mờ giống như thạch cao tuyết hoa.
- Her skin was described as alabaster in the poem. (Làn da của cô ấy được miêu tả là trắng như ngọc thạch trong bài thơ.)
- The alabaster glow of the moon illuminated the room. (Ánh trăng trắng ngần chiếu sáng căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gypsum (n): Thạch cao. Alabaster là một dạng tinh thể mịn của khoáng vật thạch cao (calcium sulfate).
- Calcite alabaster (n): Một loại đá vôi (calcium carbonate) cũng được gọi là alabaster, cứng hơn thạch cao tuyết hoa.
Từ đồng nghĩa
- White gypsum: Thạch cao trắng (chỉ thành phần khoáng vật).
- Translucent stone: Đá trong mờ (mô tả đặc tính).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "alabaster" một cách cố định.)
danh từ
- (khoáng chất) thạch cao tuyết hoa