alabastrite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Alebat thạch cao: Một loại khoáng vật, một biến thể của thạch cao (gypse) có cấu trúc hạt mịn, thường được sử dụng để chế tác các đồ vật trang trí hoặc điêu khắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'alabastrite est une variété de gypse très appréciée des sculpteurs. (Alebat thạch cao là một loại thạch cao rất được các nhà điêu khắc ưa chuộng.)
- Ce vase ancien est taillé dans de l'alabastrite. (Chiếc bình cổ này được chạm khắc từ alebat thạch cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh địa chất hoặc khảo cổ học, từ này được dùng để mô tả chính xác loại vật liệu của một hiện vật.
- Les analyses ont confirmé que la statuette était en alabastrite. (Các phân tích đã xác nhận bức tượng nhỏ được làm bằng alebat thạch cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Albâtre (danh từ giống đực): Cũng chỉ một loại đá mềm dùng trong điêu khắc, thường là thạch cao (alabastrite) hoặc canxit. Đây là từ thông dụng hơn trong đời sống.
- Un vase en albâtre. (Một cái bình bằng đá albâtre.)
Từ đồng nghĩa
- Gypse à grain fin: Thạch cao hạt mịn (cách mô tả trong địa chất học).
- Albâtre gypseux: Albâtre thạch cao (cách gọi phân biệt với albâtre canxit).
Lưu ý
- "Alabastrite" là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong khoáng vật học. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch hoặc giải thích là "alebat thạch cao". Trong đời sống hàng ngày hoặc nghệ thuật, người ta thường dùng từ albâtre (đá albâtre) hơn, mặc dù "albâtre" có thể chỉ cả hai loại vật liệu (bằng thạch cao hoặc bằng canxit).
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) alebat thạch cao