alackaday

/ə'læk/ Cách viết khác : (alackaday) /ə'lækədei/
Học thuật
Thân thiện
alackaday

Alackaday, the old clock has stopped ticking.

Định nghĩa
  1. Thán từ (từ cổ, nghĩa cổ):
    • Than ôi!: Một từ cảm thán dùng để bày tỏ sự tiếc nuối, buồn bã, hoặc thất vọng về một điều đó.
    • Lạ quá!: Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.
dụ sử dụng
  • Thán từ: (Than ôi, chiếc bình xinh đẹp đã vỡ rồi!) (Lạ quá, đây quả là một cảnh tượng kỳ lạ!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alackaday" thường xuất hiện trong văn học cổ, kịch cổ điển (như của Shakespeare), hoặc khi viết/tạo hiệu ứng cổ xưa. không còn được dùng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Alack (thán từ): Một dạng rút gọn, cũng có nghĩa "than ôi", thường dùng trong các cụm như "alack and alas". (Than ôi, tôi đã lạc đường rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Alas (thán từ): Than ôi, thường dùng để bày tỏ nỗi buồn hoặc sự tiếc nuối.
  • Oh dear (thán từ): Ôi trời, biểu thị sự ngạc nhiên, lo lắng hoặc thất vọng (hiện đại hơn).
alackaday

Alackaday, the old clock has stopped ticking.

thán từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) than ôi!, lạ quá!