alacritous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhanh nhảu, sốt sắng, hăng hái, háo hức, hăm hở: "Alacritous" mô tả một hành động hoặc thái độ được thực hiện một cách nhanh chóng và đầy nhiệt tình, sẵn sàng, không chần chừ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The team gave an alacritous response to the new challenge. (Đội ngũ đã đưa ra một phản hồi hăng hái trước thử thách mới.)
- Her alacritous acceptance of the job offer surprised everyone. (Việc cô ấy háo hức nhận lời đề nghị công việc đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- He was alacritous in completing all his assignments. (Anh ấy đã nhanh nhảu hoàn thành tất cả bài tập được giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "alacritous service": dịch vụ nhanh nhẹn, nhiệt tình.
- The restaurant is known for its alacritous service. (Nhà hàng nổi tiếng với dịch vụ phục vụ nhanh nhẹn, sốt sắng.)
- "alacritous compliance": sự tuân thủ một cách mau lẹ và sẵn sàng.
- The manager appreciated the staff's alacritous compliance with the new policy. (Quản lý đánh giá cao sự tuân thủ mau lẹ và nhiệt tình của nhân viên đối với chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Alacrity (danh từ): sự nhanh nhẹn, sự sẵn sàng, sự hăng hái.
- She accepted the invitation with alacrity. (Cô ấy đã nhận lời mời với sự háo hức.)
Từ đồng nghĩa
- Eager: háo hức, hăm hở.
- Enthusiastic: nhiệt tình, hăng hái.
- Prompt: nhanh chóng, mau lẹ.
- Zealous: sốt sắng, hăng hái.
Từ trái nghĩa
- Reluctant: miễn cưỡng, không sẵn lòng.
- Hesitant: do dự, ngần ngại.
- Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
- Sluggish: chậm chạp, uể oải.
Adjective
- nhanh nhảu, sốt sắng, hăng hái, háo hức, hăm hở
- an alacritous response to the invitationmột sự đáp lại đầy háo hức trước lời mời