alandier

Học thuật
Thân thiện
alandier

Un alandier brûle dans l'atelier de poterie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • nung (ở gốm): Một loại hoặc hốc chuyên dụng dùng để nung các sản phẩm gốm sứ, thường nằm trong một hệ thống lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le potier a allumé l'alandier pour commencer la cuisson des poteries. (Người thợ gốm đã nhóm lửa nung để bắt đầu nung các sản phẩm gốm.)
    • La température dans l'alandier doit être contrôlée avec précision. (Nhiệt độ trong nung phải được kiểm soát một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le feu de l'alandier": ngọn lửa của nung.
    • Le feu de l'alandier brûlait toute la nuit. (Ngọn lửa của nung cháy suốt đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Four (danh từ giống đực): nói chung ( nướng, nung).
  • Four de potier (danh từ giống đực): của thợ gốm.
  • Brasero (danh từ giống đực): sưởi, than.
Từ đồng nghĩa
  • Foyer du four (danh từ giống đực): hốc lửa của nung.
  • Fournaise (danh từ giống cái): lửa, đốt (nghĩa rộng hơn).
alandier

Un alandier brûle dans l'atelier de poterie.

danh từ giống đực
  1. nung (ở gốm)