alandier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lò nung (ở lò gốm): Một loại lò hoặc hốc lò chuyên dụng dùng để nung các sản phẩm gốm sứ, thường nằm trong một hệ thống lò lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le potier a allumé l'alandier pour commencer la cuisson des poteries. (Người thợ gốm đã nhóm lửa lò nung để bắt đầu nung các sản phẩm gốm.)
- La température dans l'alandier doit être contrôlée avec précision. (Nhiệt độ trong lò nung phải được kiểm soát một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le feu de l'alandier": ngọn lửa của lò nung.
- Le feu de l'alandier brûlait toute la nuit. (Ngọn lửa của lò nung cháy suốt đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Four (danh từ giống đực): lò nói chung (lò nướng, lò nung).
- Four de potier (danh từ giống đực): lò của thợ gốm.
- Brasero (danh từ giống đực): lò sưởi, lò than.
Từ đồng nghĩa
- Foyer du four (danh từ giống đực): hốc lửa của lò nung.
- Fournaise (danh từ giống cái): lò lửa, lò đốt (nghĩa rộng hơn).
danh từ giống đực
- lò nung (ở lò gốm)